loắt choắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ bé, nhỏ xíu: Dùng để miêu tả một người, sinh vật hoặc bộ phận cơ thể có kích thước rất nhỏ, thường gợi cảm giác dễ thương, yếu ớt hoặc non nớt.
- Nhỏ nhắn một cách đáng yêu: Cách nói có sắc thái biểu cảm, thường dùng với hàm ý trìu mến, yêu mến khi miêu tả trẻ em hoặc những vật nhỏ bé.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé loắt choắt nhưng rất nhanh nhẹn. (Cậu bé nhỏ xíu nhưng rất nhanh nhẹn.)
- Cô bé có dáng người loắt choắt, tay chân như que tăm. (Cô bé có thân hình nhỏ bé, tay chân như que tăm.)
- Chú chim non loắt choắt trong tổ. (Chú chim non nhỏ xíu trong tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loắt choắt" thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả để nhấn mạnh sự nhỏ bé, tạo hình ảnh sinh động.
- loắt choắt như con chim sẻ (nhỏ xíu như con chim sẻ)
- người loắt choắt (người nhỏ bé)
Từ này thường được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là miêu tả ngoại hình trẻ em, để tạo cảm giác thân thương, trìu mến.
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏ bé (tính từ): Có kích thước không lớn. (Từ này trung tính hơn, ít biểu cảm hơn "loắt choắt").
- Nhỏ xíu (tính từ): Rất nhỏ. (Có thể dùng cho đồ vật, ít dùng cho người với sắc thái trìu mến như "loắt choắt").
- Bé tí (tính từ): Rất bé, rất nhỏ. (Thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Bé nhỏ: Nhỏ, có kích thước khiêm tốn.
- Nhỏ nhắn: Nhỏ và thon thả, thường dùng với nghĩa tích cực.
- Tí hon: Rất nhỏ, như đồ chơi.
Lưu ý sử dụng
- "Loắt choắt" là một từ láy, tạo cảm giác về âm thanh và hình ảnh. Từ này mang sắc thái biểu cảm rõ rệt (thường là yêu mến, thương cảm) chứ không chỉ đơn thuần miêu tả kích thước khách quan.
- Thường dùng để miêu tả trẻ em, động vật nhỏ hoặc người có thân hình quá nhỏ so với tuổi hoặc so với bình thường.
- Ít khi dùng để miêu tả đồ vật vô tri vô giác.
- Bé nhỏ quá: Thân hình loắt choắt.